slider
slider
slider
slider
slider
slider
slider
slider
|
|
ẮC QUY TIA SÁNG

Danh mục sản phẩm

Battery Type Volt (V) Capacity (Ah) Overall Dimensions (mm)
Length Width Height Total Height
PHOENIX AGM VRLA 6V-4.5Ah (TS645) 6 4.5 70 70 101 106
ẮC QUY TIA SÁNG NS40 12 35 196 196 201 0
ẮC QUY TIA SÁNG MF210H52 ( 12V-200AH) 12 200 518 266 216 240
PHOENIX AGM VRLA 12V-7.2Ah (TS1272) 12 7.2 151 151 95 102
ẮC QUY TIA SÁNG NS60 12 45 236 236 201
ẮC QUY TIA SÁNG MF160G51 (12V-150AH ) 12 150 506 220 210 234
ẮC QUY TIA SÁNG MF135F51 (12V-120AH ) 12 120 503 180 210 230
PHOENIX AGM VRLA 6V-12Ah (TS6120) 6 12 151 151 95 100
ẮC QUY TIA SÁNG N50 12 50 258 258 201 0
PHOENIX AGM VRLA 12V-12Ah (TS12120) 12 12 151 151 95 102
ẮC QUY TIA SÁNG N50Z 12 60 258 258 201 0
ẮC QUY TIA SÁNG MF31A800 ( 12V-100AH) 12 100 343 172 218 230
PHOENIX AGM VRLA 12V-18Ah (TS12180) 12 18 181 181 167 167
ẮC QUY TIA SÁNG N70 12 70 258 258 201 0
ẮC QUY TIA SÁNG MF31S800 ( 12V- 100AH ) 12 100 330 172 218 230
PHOENIX AGM VRLA 12V-24Ah (TS12240H) 12 24 185 185 132 138
ĂC QUY TIA SÁNG N85 12 85 302 302 201 224
ẮC QUY TIA SÁNG MF105D31R/L ( 12V-90AH ) 12 90 302 171 200 230
PHOENIX AGM VRLA 12V-31Ah (TS12310) 12 31 196 196 158 177
ẮC QUY TIA SÁNG N100 12 100 406 406 209 232
« 1 2 »

ẮC QUY TIA SÁNG

ẮC QUY TIA SÁNG

ẮC QUY TIA SÁNG