slider
slider
slider
slider
slider
slider
slider
slider
|
|
ẮC QUY GS

Danh mục sản phẩm

Battery Type Volt (V) Capacity (Ah) Overall Dimensions (mm)
Length Width Height Total Height
ẮC QUY NƯỚC GS N200E 12 200 514 278 218 268
ẮC QUY NƯỚC GS N150E 12 150 508 222 212 257
ẮC QUY NƯỚC GS N120E 12 120 504 182 212 257
ẮC QUY NƯỚC GS N100E 12 100 408 175 210 233
ẮC QUY NƯỚC GS 95D31R-E 12 80 305 173 202 225
ẮC QUY NƯỚC GS NS70L-E 12 65 260 173 202 225
ẮC QUY NƯỚC GS N50E 12 50 260 260 202 225
ẮC QUY NƯỚC GS N50E 12 50 260 173 202 225
ẮC QUY NƯỚC GS NS60LS-E 12 45 238 238 202 225
ẮC QUY NƯỚC GS NS60-E 12 45 238 129 202 227
ẮC QUY NƯỚC GS NS40Z-E 12 35 197 129 202 227
ẮC QUY NƯỚC GS NS40E 12 32 197 129 220 227
ẮC QUY GS GTZ5S/12V-3.5Ah 12 3.5 112 112 85
ẮC QUY GS GTZ5S-H/12V-4Ah 12 4 112 112 85
ẮC QUY GT5A-E (12V-5AH) 12 5 12 12 131
ẮC QUY GS GT5A/12V-5AH 12 5 121 121 131
ẮC QUY GS GTZ6V/ 12V-5AH 12 5 112 112 85
ẮC QUY GTZ6V-E (12V-5AH) 12 5 112 112 105
ẮC QUY GS GT6A/ 12V-6AH 12 6 121 62 131
ẮC QUY GT6A-E (12V-6AH) 12 6 121 121 131
« 1 2 »

ẮC QUY GS

ẮC QUY GS

ẮC QUY GS