slider
slider
slider
slider
slider
slider
slider
slider
|
|
ẮC QUY GS

Danh mục sản phẩm

Battery Type Volt (V) Capacity (Ah) Overall Dimensions (mm)
Length Width Height Total Height
ẮC QUY GS GTZ4V ( 12V-3AH ) 12 3 120 70 85 85
ẮC QUY KHÔ GS 105D31R 12 90 303 303 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 105D31L 12 90 303 303 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 95D31L 12 80 303 303 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 95D31R 12 80 303 303 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 85D26L 12 75 258 258 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 75D23L 12 65 230 171 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 75D23R 12 65 230 230 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 55D23L 12 60 230 230 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 55D23R 12 60 230 230 200 225
ẮC QUY KHÔ GS 46B24L(S) 12 45 236 236 201 227
ẮC QUY KHÔ GS 46B24L 12 45 236 236 201 227
ẮC QUY KHÔ GS 46B24R 12 45 236 236 201 227
ẮC QUY KHÔ GS 44B19L 12 40 187 187 203 227
ẮC QUY NƯỚC GS N200E ( 12V-200AH ) 12 200 520 278 218 268
ẮC QUY NƯỚC GS N150E ( 12V - 150AH ) 12 150 508 222 212 257
ẮC QUY NƯỚC GS N120E ( 12V- 120AH ) 12 120 504 182 212 257
ẮC QUY NƯỚC GS N100E ( 12V 100AH ) 12 100 408 175 210 233
ẮC QUY NƯỚC GS 95D31RE ( 12V-80AH ) 12 80 305 173 202 225
ẮC QUY NƯỚC GS NS70L-E ( 12V-65AH ) 12 65 260 173 202 225
« 1 2 »

ẮC QUY GS

ẮC QUY GS

ẮC QUY GS